Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

工业化 (gōngyèhuà)

gōngyèhuà

Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
công nghiệp hoá

Nghĩa

  1. công nghiệp hoá; kỹ nghệ hoá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 工业化