工厂工厂 (gōngchǎng)gōngchǎngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtcông xưởngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1công xưởng; xưởng; nhà máy