Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
巴
马
干
酪
巴马干酪 (bāmǎgānlào)
bāmǎgānlào
Hán Việt
ba mã can lạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Parmesan cheese
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
巴
bā
trông mong; mong; mong đợi; mong chờ; ngóng trông; gắn chặt; bám; níu lấy 紧贴; cái
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
干
gān
mạo phạm; xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục; dính dáng; liên can; liên quan; dính líu
酪
lào
sữa đặc; chè