手脚不干净手脚不干净 (shǒujiǎo bù gānjìng)shǒujiǎo bù gānjìngTừ loạiDanh từHán Việtthủ cước bất can tịnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngón nhẹ2dễ bị ăn cắp3ăn trộm