Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
干
细
胞
干细胞 (gànxìbāo)
gànxìbāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
can tế bào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tế bào gốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
干
gān
mạo phạm; xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục; dính dáng; liên can; liên quan; dính líu
细
xì
nhỏ; mảnh; tinh vi; tế; hẹp dài (dải) (khoảng cách hai bên nhỏ)
胞
bāo
nhau thai; màng ối 胞衣,中医指胎膜或胎盘; ruột thịt; ruột
Từ có chứa 干细胞
造血干细胞
zàoxiě gànxìbāo
tạo huyết can tế bào
tế bào gốc tạo máu (trong tủy xương)
间充质干细胞
jiān chōng zhì gànxìbāo
gian sung chất can tế bào
tế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào)