Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

平均主义 (píngjūnzhǔyì)

píngjūnzhǔyì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bình quân chủ nghĩa

Nghĩa

  1. chủ nghĩa bình quân; bình quân chủ nghĩa; bình quân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ