广东广东 (guǎngdōng)guǎngdōngTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtquảng đôngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Quảng Đông (một tỉnh ở phía nam Trung Quốc)