应该应该 (yīnggāi)yīnggāiCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTrợ động từHán Việtưng caiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nên; cần phải; phải; cần2có lẽ, chắc, hẳn là