我应该注意的我应该注意的 (wǒ yīnggāi zhùyì de)wǒ yīnggāi zhùyì deTừ loạiCụm từHán Việtngã ứng cai chú ý đíchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Những điều tôi nên chú ý