我应该为此负责我应该为此负责 (wǒ yīnggāi wèi cǐ fùzé)wǒ yīnggāi wèi cǐ fùzéTừ loạiCâuHán Việtngã ưng cai vi thử phụ tráchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tôi nên chịu trách nhiệm về điều này