Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

异卵双胞胎 (yì luǎn shuāngbāotāi)

yì luǎn shuāngbāotāi

Hán Việt
dị noãn song bào thai

Nghĩa

  1. anh em sinh đôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ