Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
引
爆
装
置
引爆装置 (yǐnbàozhuāngzhì)
yǐnbàozhuāngzhì
Hán Việt
dẫn bạo trang trí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngòi nổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
引
yǐn
giương; kéo; dẫn; dắt
爆
bào
nổ tung; vỡ tung; toé; bùng lên; nổ; phun; nổ; đột ngột; bất ngờ
装
zhuāng
trang điểm; hoá trang; giả trang; cải trang; làm ra vẻ
置
zhì
gác lên; để lên; thiết lập; bố trí; trang trí; xếp đặt; trí