Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
弹
道
导
弹
弹道导弹 (dàndàodǎodàn)
dàndàodǎodàn
Hán Việt
đạn đạo đạo đạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tên lửa đạn đạo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
弹
dàn
đạn; viên đạn; đạn; súng đạn; đạn pháo; bom
道
dào
đường; con đường; cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy
导
dǎo
hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn; dẫn; truyền
Từ có chứa 弹道导弹
洲际弹道导弹
zhōujì dàndào dǎodàn
châu tế đạn đạo đạo đạn
ICBM tên lửa đạn đạo xuyên lục địa