Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

强迫劳动 (qiǎngpòláodòng)

qiǎngpòláodòng

Hán Việt
cường bách lao động

Nghĩa

  1. lao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ