Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

彩色 (cǎisè)

cǎisè

Từ loại
Từ phân loại, Tính từ, Động từ
Hán Việt
thải sắc

Nghĩa

  1. màu; màu sắc, sắc màu, nhiều màu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 彩色