Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
彩
虹
彩虹 (cǎihóng)
cǎihóng
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thải hồng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cầu vồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
彩
cǎi
màu sắc; màu; lụa màu; tơ màu; hoa kết bằng lụa màu
虹
hóng
cầu vồng
Từ có chứa 彩虹
彩虹屁
cǎihóngpì
tâng bốc; ý chỉ fan thổi phồng idol một cách hoa trương; ngay cả đánh rắm cũng như cầu vồng
彩虹旗
Cǎihóngqí
cờ cầu vồng
彩虹族群
Cǎihóngzúqún
bộ lạc cầu vồng
彩虹蜂虎
cǎihóngfēnghǔ
thải hồng phong hổ
(loài chim của Trung Quốc) ong ăn thịt cầu vồng (Merops ornatus)
彩虹行动
Cǎihóngxíngdòng
Chiến dịch cầu vồng
彩虹鹦鹉
cǎihóngyīngwǔ
thải hồng anh vũ
(loài chim của Trung Quốc) lorikeet cầu vồng (Trichoglossus haematodus)