Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

急功近利 (jígōngjìnlì)

jígōngjìnlì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cấp công cận lợi

Nghĩa

  1. chỉ vì cái trước mắt, ăn xổi ở thì (thường mang sắc thái bình phẩm tiêu cực, đánh giá. Thường đi với 太...了, 不能...); chỉ vì cái trước mắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ