Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
总
值
总值 (zǒngzhí)
zǒngzhí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tổng trị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tổng giá trị
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
总
zǒng
tổng quát; tập hợp; tổng; toàn bộ; toàn diện
值
zhí
giá trị; trị giá
Từ có chứa 总值
生产总值
shēngchǎnzǒngzhí
sinh sản tổng trị
tổng sản xuất quốc nội (GDP); tổng giá trị đầu ra
国内生产总值
guónèi shēngchǎn zǒng zhí
quốc nội sinh sản tổng trị
Tổng giá trị sản phẩm nội địa; Gross Domestic Product (GDP)
国民生产总值
guómín shēngchǎn zǒng zhí
quốc dân sinh sản tổng trị
Tổng sản lượng quốc dân