Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
惹
是
非
惹是非 (rěshìfēi)
rěshìfēi
Hán Việt
nhạ thị phi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gây chuyện; gây rắc rối; gây sự
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
惹
rě
dẫn đến; gây ra (sự việc không hay); trêu chọc; trêu ghẹo (ngôn ngữ, hành động)
是
shì
là; thì; là
非
fēi
sai; trái; không đúng; sai lầm; không hợp; phi pháp; phạm pháp; phạm luật