我会补偿的我会补偿的 (wǒ huì bǔcháng de)wǒ huì bǔcháng deTừ loạiCâuHán Việtngã hội bổ thường đíchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tôi sẽ bồi thường.2Tôi sẽ đền bù.