Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
投
票
地
点
投票地点 (tóupiàodìdiǎn)
tóupiàodìdiǎn
Hán Việt
đầu phiếu địa điểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nơi bỏ phiếu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
投
tóu
ném; quăng; bỏ vào; quăng vào
票
piào
vé; phiếu; thẻ; hoá đơn; tiền
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
点
diǎn
giọt; hạt; chấm; vết; vệt