Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捧腹 (pěngfù)

pěngfù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phủng phúc

Nghĩa

  1. ôm bụng cười; cười lăn lộn; cười bò ra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 捧腹