Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

收益 (shōuyì)

shōuyì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thu ích

Nghĩa

  1. lợi tức; ích lợi; lợi nhuận; lợi ích thu được; khoản thu nhập; hiệu quả; thu ích; hoa lợi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 收益