Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

政府债券 (zhèngfǔzhàiquàn)

zhèngfǔzhàiquàn

Hán Việt
chính phủ trái khoán

Nghĩa

  1. Trái phiếu nhà nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ