Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

方便面 (fāngbiànmiàn)

fāngbiànmiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phương tiện miến

Nghĩa

  1. mì ăn liền; mì gói (thức ăn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ