方面方面 (fāngmiàn)fāngmiànCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtphương diệnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phương diện; mặt; phía; lĩnh vực2bề