Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

施工单位 (shīgōngdānwèi)

shīgōngdānwèi

Hán Việt
thi công đơn vị

Nghĩa

  1. người xây dựng
  2. đơn vị phụ trách thi công

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ