Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

施政 (shīzhèng)

shīzhèng

Từ loại
Từ phân loại, Động từ, Danh từ
Hán Việt
thi chính

Nghĩa

  1. thi hành biện pháp chính trị; cầm quyền trị nước; công việc nhà nước
  2. thi chính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 施政