服装服装 (fúzhuāng)fúzhuāngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtphục trangTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trang phục (quần áo, giày mũ); áo khăn