Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

服装 (fúzhuāng)

fúzhuāng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phục trang
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trang phục (quần áo, giày mũ); áo khăn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 服装