Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

未武装 (wèiwǔzhuāng)

wèiwǔzhuāng

Hán Việt
vị vũ trang

Nghĩa

  1. không có vũ khí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ