Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

机会成本 (jīhuìchéngběn)

jīhuìchéngběn

Hán Việt
cơ hội thành bổn

Nghĩa

  1. Chi phí cơ hội, opportunity cost

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ