Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
核
战
斗
部
核战斗部 (hézhàndòubù)
hézhàndòubù
Hán Việt
hạch chiến đẩu bộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đầu đạn hạt nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
核
hé
hạt; hột; hạch; nhân (những vật có bộ phận như hạt)
战
zhàn
chiến tranh; chiến đấu; tiến hành chiến tranh hoặc chiến đấu
斗
dǒu
đấu (đơn vị đo lường); đẩu; cái đấu
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ