Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
检
测
器
检测器 (jiǎncèqì)
jiǎncèqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiểm trắc khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy dò
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
检
jiǎn
kiểm tra; kiểm; kiểm điểm; gò bó; trói buộc
测
cè
đo lường; đo; đo đạc; dò; trắc; suy đoán; đoán; lường; ngờ
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan
Từ có chứa 检测器
光检测器
guāngjiǎncèqì
quang kiểm trắc khí
máy dò quang học