Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

橙红色 (chénghóngsè)

chénghóngsè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sập hồng sắc

Nghĩa

  1. màu cam đậm
  2. màu đỏ cam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ