Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

次级房屋信贷危机 (cì jí fángwū xìndài wéijī)

cì jí fángwū xìndài wéijī

Hán Việt
thứ cấp phòng ốc tín thắc nguy cơ

Nghĩa

  1. khủng hoảng thế chấp dưới chuẩn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ