Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
母
乳
母乳 (mǔrǔ)
mǔrǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mẫu nhũ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sữa mẹ
2
sữa mẹ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
母
mǔ
mẹ; má; me; u; mạ; bà; bác; cô
乳
rǔ
sinh sản; sinh đẻ; vú
Từ có chứa 母乳
哺母乳
bǔmǔrǔ
bộ mẫu nhũ
cho con bú
喂母乳
wèimǔrǔ
uy mẫu nhũ
cho con bú
母乳喂养
mǔrǔwèiyǎng
mẫu nhũ uy dưỡng
cho con bú
母乳代用品
Mǔrǔ dài yòngpǐn
sản phẩm thay thế sữa mẹ
母乳化奶粉
mǔrǔ huà nǎifěn
mẫu nhũ hoá nãi phấn
sữa bột trẻ em