Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

母亲 (mǔqīn)

mǔqīn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mẫu thân
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mẹ; má; bầm; u; mẫu thân (từ gọi mẹ); me; huyên; mẫu; nạ
  2. bu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 母亲