母亲母亲 (mǔqīn)mǔqīnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtmẫu thânTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mẹ; má; bầm; u; mẫu thân (từ gọi mẹ); me; huyên; mẫu; nạ2bu