比赛比赛 (bǐsài)bǐsàiCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttỉ táiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thi đấu; đấu2đua3trận thi đấu; cuộc đấu