Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

毕业证书 (bìyèzhèngshū)

bìyèzhèngshū

Hán Việt
tất nghiệp chứng thư

Nghĩa

  1. bằng tốt nghiệp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ