Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

毛收入 (máoshōurù)

máoshōurù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mao thu nhập

Nghĩa

  1. Tổng thu nhập
  2. lợi nhuận gộp
  3. thu nhập ròng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ