Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

民间组织 (mínjiānzǔzhī)

mínjiānzǔzhī

Hán Việt
dân gian tổ chức

Nghĩa

  1. NGO
  2. sự kết hợp
  3. tổ chức nhân đạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 民间组织