治疗治疗 (zhìliáo)zhìliáoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttrị liệuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trị liệu; điều trị; chữa bệnh; chữa trị