Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

流亡政府 (liúwángzhèngfǔ)

liúwángzhèngfǔ

Hán Việt
lưu vong chính phủ

Nghĩa

  1. chính phủ lưu vong (ví dụ như Tây Tạng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ