Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

消化系统 (xiāohuàxìtǒng)

xiāohuàxìtǒng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiêu hoá hệ thống

Nghĩa

  1. hệ tiêu hoá (gồm miệng, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, hậu môn và các tuyến tiêu hoá nhờ đó thức ăn biến thành chất dinh dưỡng nuôi cơ thể và thải chất…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ