消费消费 (xiāofèi)xiāofèiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttiêu phíTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiêu phí; chi phí; tiêu dùng, tiêu thụ; tiêu dùng