Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

消费器件 (xiāofèiqìjiàn)

xiāofèiqìjiàn

Hán Việt
tiêu phí khí kiện

Nghĩa

  1. khách hàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ