Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
消
除
歧
义
消除歧义 (xiāochúqíyì)
xiāochúqíyì
Hán Việt
tiêu trừ kì nghĩa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để phân biệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
消
xiāo
biến mất; tiêu tan; làm tiêu tan; tiêu trừ
除
chú
trừ bỏ; loại ra; trừ; khử; rút ra; không kể; bên cạnh; trừ ra; loại ra; không tính vào; ngoại lệ
歧
qí
đường rẽ; phân nhánh; ngã rẽ; khác nhau; không giống nhau; không đồng nhất
义
yì
chính nghĩa; hợp với chính nghĩa và lợi ích chung