Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清仓大甩卖 (qīngcāng dà shuǎimài)

qīngcāng dà shuǎimài

Hán Việt
thanh thương đại suý mại

Nghĩa

  1. bán giải phóng mặt bằng
  2. cạnh tranh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ