Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
烤
面
包
机
烤面包机 (kǎomiànbāojī)
kǎomiànbāojī
Hán Việt
khảo diện bao cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Lò nướng bánh mỳ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
烤
kǎo
nướng; sưởi; hơ; thui; sưởi ấm; hơ lửa sưởi ấm
面
miàn
mặt; nét mặt; mặt hướng về
包
bāo
bao; gói; đùm; bọc; quấn; gói ghém; ôm; bao vây; vây quanh; bao bọc
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ