熟练熟练 (shúliàn)shúliànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtthục luyệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thạo; thuần thục; thông thạo; tinh thục; thục luyện; rành nghề; tinh thạo